যেকোনো শব্দ লিখুন!

"pods" in Vietnamese

vỏ quảviên nang (dùng cho cà phê, máy rửa chén, v.v.)

Definition

'Vỏ quả' là lớp vỏ bọc dài, mỏng chứa hạt của các loại cây như đậu hoặc đậu Hà Lan. 'Pod' cũng chỉ các viên nang nhỏ dùng cho cà phê, máy rửa chén hoặc một số thiết bị công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ẩm thực, 'vỏ quả' dùng để chỉ phần bọc hạt, không phải hạt ('peas') bên trong. Trong công nghệ, 'viên nang/pod' thường dùng ở dạng số ít (vd: coffee pod). Phân biệt rõ khi nói về thực phẩm và đồ công nghệ.

Examples

There are many pods growing on the pea plant.

Cây đậu Hà Lan có rất nhiều **vỏ quả**.

I bought coffee pods for the new machine.

Tôi đã mua **viên nang** cà phê cho máy mới.

We found empty pods in the garden.

Chúng tôi tìm thấy những **vỏ quả** rỗng trong vườn.

He tossed a few pods into his bag for a snack later.

Anh ấy cho vài **vỏ quả** vào túi để ăn nhẹ sau.

The new office has sleeping pods for tired employees.

Văn phòng mới có các **pod ngủ** cho nhân viên mệt mỏi.

She prefers using dishwasher pods because they're less messy.

Cô ấy thích dùng **viên rửa chén** vì nó sạch sẽ hơn.