"pocketbook" in Vietnamese
Definition
Một chiếc túi nhỏ, thường dùng bởi phụ nữ để đựng tiền, chìa khóa và đồ cá nhân nhỏ; cũng có thể chỉ ví tiền hoặc khả năng tài chính của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh Mỹ dùng 'pocketbook' chủ yếu chỉ túi xách nữ hoặc ví, đôi khi ám chỉ khả năng tài chính. Ở Anh dùng 'handbag' hoặc 'purse' thay cho từ này.
Examples
She forgot her pocketbook at home.
Cô ấy đã quên **túi xách nhỏ** ở nhà.
My grandmother keeps old photos in her pocketbook.
Bà tôi giữ ảnh cũ trong **túi xách nhỏ** của mình.
He does not have enough money in his pocketbook.
Anh ấy không có đủ tiền trong **ví** của mình.
She reached into her pocketbook for a pen during the meeting.
Cô ấy lấy bút ra từ **túi xách nhỏ** trong cuộc họp.
Rising prices are hitting everyone's pocketbook these days.
Giá cả tăng cao đang ảnh hưởng đến **túi tiền** của mọi người hiện nay.
Can you fit your phone in that tiny pocketbook?
Bạn có thể để điện thoại vào cái **túi xách nhỏ** bé xíu đó không?