"pocket" in Vietnamese
Definition
Túi là phần nhỏ được may vào quần áo hoặc túi xách để đựng vật nhỏ như chìa khóa, tiền hoặc điện thoại. Ngoài ra, 'túi' còn chỉ một vùng nhỏ hoặc lượng nhỏ của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Túi’ thường dùng như danh từ: 'trong túi', 'túi áo', 'túi sau'. Dùng như động từ sẽ có nghĩa bỏ vào túi hoặc giữ riêng cho mình (nhất là tiền). Một số cụm thường gặp: 'out of pocket', 'pocket money'.
Examples
My keys are in my pocket.
Chìa khóa của tôi ở trong **túi**.
This shirt has a small pocket.
Áo sơ mi này có một **túi** nhỏ.
She put the coin in her pocket.
Cô ấy bỏ đồng xu vào **túi**.
Check your other pocket—it might be there.
Kiểm tra **túi** khác của bạn đi—có thể nó ở đó.
He pocketed the ticket and walked inside.
Anh ấy **bỏ** vé vào **túi** rồi bước vào trong.
I had to pay for dinner out of pocket.
Tôi phải trả tiền bữa tối bằng tiền của chính mình (**túi** riêng).