"poaching" in Vietnamese
Definition
Từ này chủ yếu chỉ việc săn bắt động vật hoang dã trái phép. Ngoài ra, nó còn chỉ cách nấu nhẹ nhàng, như chần trứng hoặc cá trong nước gần sôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho việc săn bắn trái phép động vật hoang dã (ví dụ: 'wildlife poaching'). Ở bếp, thường gặp các cụm như 'trứng chần', 'poaching cá', nghĩa là nấu dịu nhẹ, giữ mềm.
Examples
Poaching is a major problem for elephants.
**Săn bắt trộm** là vấn đề nghiêm trọng đối với voi.
She learned the method of poaching eggs for breakfast.
Cô ấy đã học cách **chần** trứng cho bữa sáng.
Poaching animals in national parks is illegal.
**Săn bắt trộm** động vật ở các công viên quốc gia là phạm pháp.
Conservation groups are fighting to stop rhino poaching.
Các nhóm bảo tồn đang đấu tranh để ngăn chặn **săn bắt trộm** tê giác.
My favorite brunch is toast with avocado and poaching an egg on top.
Bữa brunch tôi thích nhất là bánh mì nướng với bơ và trên cùng là **chần** một quả trứng.
Some chefs say poaching fish keeps it tender and flavorful.
Một số đầu bếp cho rằng **chần** cá giúp cá mềm và giữ được vị ngon.