Tapez n'importe quel mot !

"poachers" in Vietnamese

kẻ săn trộm

Definition

Kẻ săn trộm là người bắt hoặc săn động vật trái phép, thường ở các khu vực được bảo vệ hoặc không có sự cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

'Poachers' luôn mang hàm ý tiêu cực, dùng với cả việc săn bắt động vật, thỉnh thoảng chỉ đánh bắt cá trái phép hoặc thu thập thực vật quý hiếm.

Examples

Poachers hunt animals in the national park.

**Kẻ săn trộm** săn động vật trong công viên quốc gia.

Rangers work to stop poachers.

Nhân viên kiểm lâm làm việc để ngăn chặn **kẻ săn trộm**.

Poachers often go out at night.

**Kẻ săn trộm** thường ra ngoài vào ban đêm.

The elephants are in danger because poachers want their tusks.

Những con voi gặp nguy hiểm vì **kẻ săn trộm** muốn lấy ngà của chúng.

There are strict laws to punish poachers in this country.

Có những luật nghiêm ngặt để trừng phạt **kẻ săn trộm** ở quốc gia này.

The rhinos were moved to protect them from poachers.

Những con tê giác được chuyển đi để bảo vệ khỏi **kẻ săn trộm**.