"poached" in Vietnamese
Definition
Chỉ món ăn được nấu chín nhẹ trong nước nóng (thường dùng với trứng, cá hoặc hoa quả). Ngoài ra còn dùng để chỉ việc săn bắt trái phép, nhất là động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong món ăn như trứng chần (‘poached eggs’), cá hoặc hoa quả. Khi là động từ, có nghĩa săn trộm hay lấy cái gì đó trái phép. Trong nấu ăn, không nên nhầm lẫn với nướng hoặc hấp.
Examples
Three elephants were poached last year for their tusks.
Ba con voi đã bị **săn trộm** năm ngoái để lấy ngà.
I had poached eggs for breakfast.
Tôi đã ăn trứng **chần** cho bữa sáng.
The chef made a poached pear dessert.
Đầu bếp làm món tráng miệng lê **chần**.
The tiger was poached in the national park.
Con hổ đã bị **săn trộm** trong công viên quốc gia.
She likes her salmon poached instead of fried.
Cô ấy thích cá hồi **chần** hơn là chiên.
The eggs are best poached just until the whites are set.
Trứng ngon nhất khi phần lòng trắng vừa được **chần** chín tới.