Type any word!

"po" in Vietnamese

Definition

Bô là một chiếc chậu nhỏ dành cho trẻ em hoặc người ốm dùng để đi vệ sinh khi không có nhà vệ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bô' chủ yếu dùng cho trẻ nhỏ, và có thể thay thế bằng 'bô em bé'. Không dùng cho nồi nấu ăn.

Examples

My little brother uses a po at night.

Em trai tôi dùng **bô** vào ban đêm.

The nurse brought a po for the patient.

Y tá mang **bô** đến cho bệnh nhân.

The po is kept under the bed.

**Bô** được để dưới gầm giường.

We can't find the po—check the bathroom or under the crib.

Chúng ta không tìm thấy **bô**—xem trong nhà tắm hoặc dưới cũi đi.

Kids usually switch from a po to the toilet as they grow.

Trẻ em thường đổi từ **bô** sang toilet khi lớn lên.

If you need the po, just ask the nurse.

Nếu bạn cần **bô**, chỉ cần hỏi y tá.