¡Escribe cualquier palabra!

"pneumonia" en Vietnamese

viêm phổi

Definición

Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng nặng ở phổi, gây khó thở, có thể kèm theo sốt, ho và đau ngực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, chỉ dùng như danh từ không đếm được. Các cụm thường gặp: 'chẩn đoán viêm phổi', 'hồi phục sau viêm phổi', 'vắc xin viêm phổi'. Không nên nhầm với hen suyễn hay viêm phế quản.

Ejemplos

He was sick with pneumonia last winter.

Mùa đông năm ngoái, anh ấy đã bị **viêm phổi**.

Pneumonia is more common in older people.

**Viêm phổi** thường gặp hơn ở người già.

Doctors use antibiotics to treat pneumonia.

Bác sĩ dùng kháng sinh để điều trị **viêm phổi**.

After a week in the hospital for pneumonia, she finally felt better.

Sau một tuần nằm viện vì **viêm phổi**, cô ấy cuối cùng đã thấy khá hơn.

I had no idea a simple cold could turn into pneumonia so fast.

Tôi không ngờ cảm lạnh thông thường có thể chuyển thành **viêm phổi** nhanh như vậy.

My grandfather got the vaccine to help prevent pneumonia.

Ông tôi đã tiêm vắc xin để phòng ngừa **viêm phổi**.