"plural" in Vietnamese
Definition
Dùng khi nói về hai hoặc nhiều người hoặc vật. Thường hình thức từ sẽ thay đổi ở số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Plural' vừa là danh từ vừa là tính từ trong ngữ pháp. Các cụm như 'plural form', 'singular or plural' hay dùng trong lĩnh vực giáo dục. Đa số các danh từ tiếng Anh thêm '-s' hoặc '-es', nhưng có từ bất quy tắc.
Examples
The plural of 'dog' is 'dogs'.
**Số nhiều** của 'dog' là 'dogs'.
Add '-s' to make most nouns plural.
Hầu hết danh từ muốn chuyển sang **số nhiều** chỉ cần thêm '-s'.
The word 'children' is an irregular plural.
Từ 'children' là một **số nhiều** bất quy tắc.
Are these nouns singular or plural?
Những danh từ này là số ít hay **số nhiều**?
Remember, some words don’t change in the plural, like 'sheep'.
Nhớ rằng một số từ không đổi ở **số nhiều**, như 'sheep'.
Can you spot the plural verbs in this sentence?
Bạn có thể chỉ ra các động từ **số nhiều** trong câu này không?