"plunger" in Vietnamese
Definition
Cây thụt bồn cầu là dụng cụ có phần cốc cao su gắn vào một cán dài, dùng để thông tắc nhà vệ sinh, bồn rửa hoặc cống thoát nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho đồ gia dụng, nhất là khi thông tắc bồn cầu hoặc bồn rửa. Khi mua ở cửa hàng, nên nói rõ 'thụt bồn cầu' để nhân viên hiểu đúng loại.
Examples
I used a plunger to fix the clogged toilet.
Tôi đã dùng **cây thụt bồn cầu** để thông nhà vệ sinh bị tắc.
The plunger is under the sink in the bathroom.
**Cây thụt bồn cầu** ở dưới bồn rửa mặt trong phòng tắm.
Can you hand me the plunger?
Bạn lấy hộ tôi **cây thụt bồn cầu** được không?
We couldn’t find the plunger when the sink overflowed.
Khi bồn rửa bị tràn nước, chúng tôi không tìm thấy **cây thụt bồn cầu**.
Don’t forget to clean the plunger after using it.
Đừng quên rửa sạch **cây thụt bồn cầu** sau khi dùng.
If the water won’t go down, just grab the plunger and give it a try.
Nếu nước không thoát, cứ lấy **cây thụt bồn cầu** thử xem.