Tapez n'importe quel mot !

"plump" in Vietnamese

mũm mĩmđầy đặn

Definition

Miêu tả ai đó hoặc vật gì đó tròn trịa, đầy đặn một cách dễ thương và khỏe mạnh. Thường dùng cho em bé, trái cây hoặc vật mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, tích cực, lịch sự hơn so với 'béo'. Thường dùng với trẻ em, trái cây hoặc đồ mềm. Với người lớn, chủ yếu dùng kiểu thân thiện hoặc cổ điển.

Examples

The baby has plump cheeks.

Em bé có má **mũm mĩm**.

She picked a plump tomato from the plant.

Cô ấy hái một quả cà chua **đầy đặn** từ cây.

The cushion felt soft and plump.

Cái gối cảm giác mềm và **đầy đặn**.

My cat is getting a little plump after all those treats.

Con mèo của tôi hơi **mũm mĩm** sau khi ăn nhiều đồ ăn vặt.

These grapes look juicy and plump—let's buy them.

Những quả nho này trông mọng nước và **đầy đặn**—mua đi.

He gave his grandma a big hug and kissed her plump cheek.

Cậu ấy ôm chặt bà và hôn lên má **đầy đặn** của bà.