Type any word!

"plumbing" in Vietnamese

hệ thống ống nướcnghề sửa ống nước

Definition

Hệ thống ống nước là toàn bộ đường ống, thiết bị giúp dẫn nước vào nhà và thoát nước thải, cũng như công việc lắp đặt hoặc sửa chữa các hệ thống này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường không đếm được, chỉ toàn bộ hệ thống ống nước trong nhà, hoặc chỉ nghề thợ sửa ống nước. Không sử dụng cho hệ thống điện hay gas. Các cụm: "sửa hệ thống ống nước", "ống nước hiện đại".

Examples

The plumbing in this house is very old.

**Hệ thống ống nước** trong ngôi nhà này rất cũ.

He learned plumbing from his father.

Anh ấy học **nghề sửa ống nước** từ cha mình.

We need to fix the plumbing before moving in.

Chúng ta cần sửa **hệ thống ống nước** trước khi chuyển vào.

Good plumbing can prevent leaks and water damage.

**Hệ thống ống nước** tốt giúp ngăn rò rỉ và hư hại do nước.

I called a professional to check the plumbing after hearing strange noises.

Sau khi nghe tiếng lạ, tôi đã gọi thợ đến kiểm tra **hệ thống ống nước**.

Modern plumbing makes life a lot more comfortable than in the past.

**Ống nước hiện đại** giúp cuộc sống thoải mái hơn nhiều so với trước kia.