Type any word!

"plumber" in Vietnamese

thợ sửa ống nước

Definition

Thợ sửa ống nước là người lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống ống nước, vòi nước, nhà vệ sinh và các thiết bị sử dụng nước trong các tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'thợ sửa ống nước' cho người làm về đường nước, không dùng cho thợ điện hay thợ gas. Thường dùng cho nhà ở và các công trình nhỏ.

Examples

We need a plumber to fix the leaking sink.

Chúng ta cần một **thợ sửa ống nước** để sửa bồn rửa bị rò nước.

My father called the plumber yesterday.

Bố tôi đã gọi **thợ sửa ống nước** hôm qua.

The plumber fixed the broken toilet.

**Thợ sửa ống nước** đã sửa cái nhà vệ sinh bị hỏng.

Do you have the number of a good plumber?

Bạn có số của một **thợ sửa ống nước** giỏi không?

Whenever something leaks, I just call my plumber right away.

Hễ có gì rò rỉ là tôi gọi ngay cho **thợ sửa ống nước** của mình.

The plumber said it would take a couple of hours to fix the pipes.

**Thợ sửa ống nước** nói sẽ mất vài tiếng để sửa ống nước.