"plum" in Indonesian
mậnvị trí hấp dẫn (việc làm/cơ hội)
Definition
Mận là loại quả nhỏ, tròn, ngọt với vỏ trơn bóng và có hạt bên trong. Ngoài ra, 'plum' còn chỉ công việc hoặc cơ hội hấp dẫn, đáng mơ ước.
Usage Notes (Indonesian)
Trong ẩm thực, 'mận' chỉ dùng cho quả. 'a plum job' nghĩa là công việc đáng giá, nhiều người mong muốn. Không nhầm với 'plumb' (dụng cụ đo độ sâu).
Examples
I ate a sweet plum for dessert.
Tôi đã ăn một quả **mận** ngọt cho món tráng miệng.
This plum is purple and juicy.
Quả **mận** này màu tím và mọng nước.
He bought a basket of plums at the market.
Anh ấy mua một giỏ **mận** ở chợ.
Landing that plum job changed her life.
Công việc **hấp dẫn** ấy đã thay đổi cuộc đời cô ấy.
That cake is filled with fresh plums.
Bánh đó đầy **mận** tươi.
She picked the ripest plum from the tree.
Cô ấy hái quả **mận** chín nhất trên cây.