"plucked" 的Vietnamese翻译
释义
Dùng tay hoặc dụng cụ nhổ, bứt ra khỏi nơi ban đầu, thường nói về lông, tóc, lông vũ, quả. Cũng dùng khi gảy dây đàn trong âm nhạc.
用法说明(Vietnamese)
Hay dùng cho lông, tóc, lông vũ, quả. Khi nói về nhạc cụ thì nghĩa là 'gảy dây đàn'. 'Plucked up the courage' là lấy hết can đảm. Không dùng cho hái hoa (dùng 'picked').
例句
She plucked an apple from the tree.
Cô ấy đã **hái** một quả táo từ trên cây.
He plucked a feather from the chicken.
Anh ấy đã **nhổ** một chiếc lông từ con gà.
She plucked her eyebrows in front of the mirror.
Cô ấy **nhổ** lông mày trước gương.
The musician plucked the strings gently to start the song.
Nhạc công nhẹ nhàng **gảy** dây để bắt đầu bài hát.
She plucked up the courage to speak in public.
Cô ấy đã **lấy hết can đảm** để nói trước đám đông.
The bird looked funny after being plucked.
Con chim trông buồn cười sau khi bị **vặt lông**.