Type any word!

"plow" in Vietnamese

cái càycày

Definition

Cái cày là dụng cụ hoặc máy móc dùng để xới đất trước khi trồng trọt. Động từ 'cày' cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc vượt qua hoặc làm việc chăm chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh Mỹ dùng 'plow', còn Anh dùng 'plough'. 'Cày' ngoài nghĩa nông nghiệp còn dùng bóng cho việc vượt qua hay làm nhiều việc khó ('plow through a book'): làm việc vất vả, đều đặn. Không nhầm với 'plough' trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The farmer uses a plow to prepare the field.

Người nông dân dùng **cái cày** để chuẩn bị ruộng.

He will plow the land before planting seeds.

Anh ấy sẽ **cày** đất trước khi gieo hạt.

A horse pulled the plow across the soil.

Một con ngựa kéo **cái cày** trên mặt đất.

We had to plow through deep snow to reach the house.

Chúng tôi phải **lội** qua tuyết dày để tới được nhà.

I'm trying to plow through all this paperwork before Friday.

Tôi đang cố **giải quyết** hết đống giấy tờ này trước thứ Sáu.

The bulldozer plowed right through the old building.

Chiếc xe ủi đất đã **lao thẳng** qua tòa nhà cũ.