Введите любое слово!

"plough" in Vietnamese

cái càycày

Definition

Cái cày là dụng cụ hoặc máy dùng để xới đất trong nông nghiệp. 'Cày' là hoạt động sử dụng dụng cụ này để chuẩn bị đất trồng trọt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plough' là cách viết kiểu Anh (kiểu Mỹ: 'plow'). Dùng cả cho cái cày (danh từ) và hành động cày (động từ). Có thể dùng ẩn dụ cho việc vượt qua điều gì đó khó khăn, như 'plough through paperwork'.

Examples

The farmer uses a plough to prepare the soil.

Người nông dân dùng **cái cày** để chuẩn bị đất.

They plough the field every spring.

Họ **cày** ruộng vào mỗi mùa xuân.

A horse can pull a plough.

Một con ngựa có thể kéo **cái cày**.

It's hard work to plough rocky ground by hand.

Việc **cày** đất đá bằng tay rất vất vả.

He had to plough through a pile of paperwork before he could leave.

Anh ấy phải **chật vật xử lý** đống giấy tờ trước khi về.

After the rain, the soil is soft and easy to plough.

Sau mưa, đất mềm và dễ **cày**.