Tapez n'importe quel mot !

"pleasures" in Vietnamese

niềm vuithú vui

Definition

Những điều hoặc trải nghiệm mang lại niềm vui, sự hài lòng hoặc sự thích thú cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'simple pleasures' là niềm vui giản dị; 'guilty pleasures' là những điều bạn thích nhưng thấy hơi ngại thừa nhận. Thường dùng ở số nhiều khi nói về nhiều nguồn vui. Không nhầm với 'leisure' (thời gian rảnh).

Examples

Eating chocolate is one of life's pleasures.

Ăn sô-cô-la là một trong những **niềm vui** của cuộc sống.

Children find pleasures in simple things.

Trẻ nhỏ tìm thấy **niềm vui** từ những điều giản đơn.

Traveling and trying new foods are two of my greatest pleasures.

Du lịch và thử món ăn mới là hai trong số những **niềm vui** lớn nhất của tôi.

Don't feel bad about your guilty pleasures—everyone has them!

Đừng ngại về những **thú vui** kín đáo của bạn—ai cũng có mà!

She enjoys the little pleasures of daily life, like a hot cup of tea in the morning.

Cô ấy tận hưởng những **niềm vui** nhỏ trong cuộc sống hàng ngày, như một tách trà nóng vào buổi sáng.

After a long week, relaxing with friends is one of my favorite pleasures.

Sau một tuần dài, thư giãn với bạn bè là một trong những **niềm vui** yêu thích của tôi.