"pleasure" in Vietnamese
Definition
Cảm giác vui vẻ, hài lòng khi làm điều gì đó hoặc khi nhận được điều mình thích. Cũng dùng lịch sự để đáp lại lời cảm ơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các câu lịch sự: 'Rất vui được gặp bạn' ('It's a pleasure to meet you'), 'Không có gì' ('My pleasure'). Thường dùng trong tình huống tích cực, trang trọng.
Examples
It's a pleasure to meet you.
Rất **vui** được gặp bạn.
Reading gives me great pleasure.
Đọc sách mang lại cho tôi nhiều **niềm vui**.
You are welcome—my pleasure!
Không có gì—đó là **niềm vui** của tôi!
She smiled with pleasure when she saw the flowers.
Cô ấy mỉm cười **vui thích** khi nhìn thấy những bông hoa.
For your pleasure, we have arranged live music tonight.
Chúng tôi đã chuẩn bị nhạc sống tối nay để phục vụ **niềm vui** của bạn.
He takes no pleasure in arguing with friends.
Anh ấy không có **niềm vui** khi tranh cãi với bạn bè.