"pleased" in Vietnamese
Definition
Cảm giác vui vẻ hoặc hài lòng khi có điều gì đó tốt đẹp xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ nối như "be", trong cụm "pleased with", "pleased about", "pleased to meet you". Mang tính trang trọng, nhẹ nhàng hơn "vui".
Examples
She is pleased with her test score.
Cô ấy **hài lòng** với điểm kiểm tra của mình.
I was pleased to see you yesterday.
Hôm qua tôi **vui mừng** khi gặp bạn.
The teacher seemed pleased about our work.
Giáo viên có vẻ **hài lòng** về công việc của chúng tôi.
I'm really pleased with how the project turned out.
Tôi thực sự **hài lòng** với kết quả của dự án.
We were pleased to hear that your surgery went well.
Chúng tôi **vui mừng** khi biết ca phẫu thuật của bạn đã thành công.
The client wasn't pleased with the delay, but they stayed calm.
Khách hàng không **hài lòng** với sự chậm trễ, nhưng họ vẫn giữ bình tĩnh.