"pleasantly" in Vietnamese
Definition
Mang nghĩa diễn tả một cách dễ chịu, tạo cảm giác vui vẻ, khoan khoái hoặc hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước tính từ hoặc với động từ như 'pleasantly surprised', 'smile pleasantly'. Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, tích cực.
Examples
The room was pleasantly warm.
Căn phòng **một cách dễ chịu** ấm áp.
She was pleasantly surprised by the gift.
Cô ấy **một cách thú vị** ngạc nhiên với món quà.
He smiled pleasantly at everyone.
Anh ấy mỉm cười **một cách dễ chịu** với mọi người.
I was pleasantly surprised by how friendly everyone was.
Tôi **một cách thú vị** ngạc nhiên vì mọi người đều thân thiện.
The walk through the park was pleasantly peaceful.
Đi dạo trong công viên **một cách dễ chịu** yên bình.
That movie was pleasantly funny, not too silly.
Bộ phim đó **một cách dễ chịu** hài hước, không quá lố.