कोई भी शब्द लिखें!

"pleaded" Vietnamese में

van xincầu xinkhai (trước tòa)

परिभाषा

Diễn đạt mong muốn hoặc xin xỏ một cách cảm xúc, thường là khi cần giúp đỡ hoặc tha thứ. Trong tòa án, dùng để nói mình có tội hay không.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'pleaded for help' dùng khi cầu xin rất tha thiết. Trong pháp luật, dùng như 'pleaded guilty'. Trang trọng hơn 'begged'. Không nhầm với 'pleased'.

उदाहरण

She pleaded with her mother to let her stay out late.

Cô ấy **van xin** mẹ cho phép được ra ngoài muộn.

The prisoner pleaded for mercy.

Tù nhân **van xin** được tha thứ.

He pleaded not guilty in court.

Anh ấy **khai** không có tội tại tòa.

She pleaded with her boss to give her another chance after the mistake.

Sau khi mắc lỗi, cô ấy đã **cầu xin** sếp cho cơ hội lần nữa.

The child pleaded for his favorite toy back, with tears in his eyes.

Đứa trẻ với đôi mắt đầy nước mắt **van nài** xin lại đồ chơi yêu thích.

After hours of questioning, he finally pleaded guilty.

Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng anh ta cũng **nhận tội**.