Type any word!

"plea" in Vietnamese

lời cầu xinlời bào chữa (pháp lý)

Definition

Đây là lời yêu cầu hoặc cầu xin nghiêm túc và xúc động để được giúp đỡ hoặc thông cảm. Trong luật pháp, nó cũng chỉ lời nhận tội hay không nhận tội trước tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng, trong tin tức hoặc khi nói về cảm xúc: 'a plea for help', 'ignore my plea'. Trong pháp lý, 'enter a plea' là cụm từ cố định. Không nhầm lẫn với 'please'.

Examples

Her plea for help was very clear.

Lời **cầu xin** giúp đỡ của cô ấy rất rõ ràng.

The judge listened to his plea in court.

Thẩm phán đã lắng nghe **lời bào chữa** của anh ấy tại tòa.

They made a plea for more time.

Họ đã đưa ra **lời cầu xin** thêm thời gian.

His video was really a plea for people to pay attention.

Video của anh ấy thực sự là một **lời cầu xin** mọi người chú ý.

She ignored my plea and walked away.

Cô ấy đã phớt lờ **lời cầu xin** của tôi và bỏ đi.

He decided to enter a guilty plea after talking to his lawyer.

Sau khi nói chuyện với luật sư, anh ấy quyết định nhận tội bằng một **lời bào chữa**.