아무 단어나 입력하세요!

"playroom" in Vietnamese

phòng chơi

Definition

Phòng chơi là phòng dành riêng để trẻ em vui chơi, thường có nhiều đồ chơi và trò giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phòng chơi' dùng cho khu vực bên trong nhà hoặc trung tâm chăm sóc trẻ. Không dùng cho sân chơi ngoài trời. Luôn gắn với môi trường an toàn, thân thiện cho trẻ.

Examples

The children are in the playroom.

Bọn trẻ đang ở trong **phòng chơi**.

We keep our toys in the playroom.

Chúng tôi để đồ chơi trong **phòng chơi**.

The playroom is next to the kitchen.

**Phòng chơi** ở cạnh bếp.

We turned the spare bedroom into a playroom for the kids.

Chúng tôi đã biến phòng ngủ dự phòng thành **phòng chơi** cho bọn trẻ.

The playroom gets really messy after a birthday party.

Sau tiệc sinh nhật, **phòng chơi** rất bừa bộn.

Let’s put the baby’s crib in the playroom so she can nap and play safely.

Hãy để cũi của em bé trong **phòng chơi** để bé có thể vừa ngủ vừa chơi an toàn.