"playpen" in Vietnamese
Definition
Một khu vực nhỏ, có tường mềm bao quanh, nơi trẻ nhỏ có thể chơi an toàn mà không sợ bị đi lạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. 'Cũi chơi' thường có thể di chuyển được. Không dùng cho trẻ lớn hay người lớn.
Examples
The baby is sleeping in the playpen.
Em bé đang ngủ trong **cũi chơi**.
Put your toys in the playpen.
Để đồ chơi của con vào **cũi chơi** đi.
She sits and plays happily in the playpen.
Cô ấy ngồi chơi vui vẻ trong **cũi chơi**.
I'll set up the playpen while you get her bottle ready.
Tôi sẽ lắp **cũi chơi** trong khi bạn chuẩn bị bình sữa cho bé.
He crawled out of the playpen when nobody was looking.
Cậu ấy đã bò ra khỏi **cũi chơi** khi không ai chú ý.
We keep her toys inside the playpen so they don't get lost.
Chúng tôi để đồ chơi của bé trong **cũi chơi** để không bị thất lạc.