Введите любое слово!

"playoffs" in Vietnamese

vòng play-offvòng loại trực tiếp

Definition

Một loạt trận đấu diễn ra sau mùa giải chính để xác định nhà vô địch hoặc xếp hạng cuối cùng trong một giải thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các môn thể thao Bắc Mỹ như NBA, NFL. Có thể gọi là 'vòng loại trực tiếp'. Hầu như luôn dùng số nhiều.

Examples

The Lakers reached the playoffs last year.

Đội Lakers đã vào **vòng play-off** năm ngoái.

Only eight teams make it to the playoffs.

Chỉ có tám đội được vào **vòng play-off**.

She watched every playoffs game on TV.

Cô ấy đã xem tất cả các trận **play-off** trên TV.

We didn't expect our team to make the playoffs this year, but they did!

Chúng tôi không mong đội mình vào được **vòng play-off** năm nay, nhưng họ đã làm được!

The energy during the playoffs is always incredible—fans go wild!

Năng lượng trong **vòng play-off** luôn cực kỳ sôi động—cổ động viên rất cuồng nhiệt!

If they win tonight, they'll clinch a spot in the playoffs.

Nếu họ thắng tối nay, họ sẽ chắc suất vào **vòng play-off**.