Type any word!

"playhouse" in Vietnamese

nhà chơinhà hát

Definition

'Nhà chơi' là ngôi nhà nhỏ cho trẻ em chơi, còn 'nhà hát' là nơi biểu diễn kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà chơi' thường chỉ nhà nhỏ cho trẻ, còn 'nhà hát' dùng cho nơi biểu diễn. Tùy ngữ cảnh để phân biệt.

Examples

The children built a playhouse in the backyard.

Những đứa trẻ đã xây một **nhà chơi** ở sân sau.

We went to the city playhouse to see a show.

Chúng tôi đã đến **nhà hát** thành phố để xem một buổi diễn.

My sister loves playing in her playhouse.

Em gái tôi rất thích chơi trong **nhà chơi** của mình.

Tickets for the new comedy at the playhouse sold out fast.

Vé cho vở hài mới tại **nhà hát** đã bán hết rất nhanh.

When it rained, the kids used their playhouse as a secret clubhouse.

Khi trời mưa, bọn trẻ dùng **nhà chơi** làm nơi tụ họp bí mật.

The local playhouse offers acting classes for beginners every summer.

**Nhà hát** địa phương tổ chức lớp diễn xuất cho người mới bắt đầu mỗi mùa hè.