Введите любое слово!

"playful" in Vietnamese

vui tươinghịch ngợmtinh nghịch

Definition

Chỉ người hoặc vật vui vẻ, năng động, thích chơi đùa hoặc đùa giỡn, không nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tích cực: 'playful puppy', 'playful mood', 'playful behavior'. Không giống 'playable' (có thể chơi được).

Examples

The playful puppy chased its tail around the yard.

Chú chó con **nghịch ngợm** chạy vòng quanh sân đuổi theo cái đuôi của mình.

She has a playful smile on her face.

Cô ấy có một nụ cười **tinh nghịch** trên khuôn mặt.

The children are in a playful mood today.

Hôm nay bọn trẻ đang có tâm trạng **vui tươi**.

He made a playful joke to break the tension in the room.

Anh ấy đã nói một câu đùa **tinh nghịch** để phá tan không khí căng thẳng trong phòng.

Her playful attitude makes everyone feel relaxed.

Thái độ **vui tươi** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thư giãn.

Don’t mind his playful teasing, he never means any harm.

Đừng bận tâm đến những trò **tinh nghịch** của anh ấy, anh ấy không bao giờ có ý xấu.