Type any word!

"players" in Vietnamese

người chơithiết bị phát (nhạc/phim)

Definition

“Người chơi” là những người tham gia vào trò chơi, thể thao hoặc hoạt động nào đó; ngoài ra còn chỉ thiết bị phát nhạc hoặc video.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ người tham gia thể thao hoặc trò chơi: 'cầu thủ bóng đá', 'người chơi điện tử'. Khi nói về thiết bị: 'máy phát DVD', 'máy phát nhạc'. Trong kinh doanh/chính trị, 'người chơi lớn' chỉ nhóm/cá nhân quan trọng.

Examples

The players are on the field now.

Các **người chơi** đang có mặt trên sân.

These players can play music and videos.

Những **thiết bị phát** này có thể phát nhạc và video.

Many players joined the game today.

Nhiều **người chơi** đã tham gia trò chơi hôm nay.

Some players are still warming up, so the match will start late.

Một số **người chơi** còn đang khởi động nên trận đấu sẽ bắt đầu muộn.

These new media players are much easier to use than the old ones.

Những **thiết bị phát media** mới này dễ sử dụng hơn nhiều so với loại cũ.

A few big players control most of the market.

Một vài **người chơi lớn** kiểm soát phần lớn thị trường.