Type any word!

"play" in Vietnamese

chơi

Definition

Tham gia vào hoạt động để giải trí như chơi trò chơi, thể thao hoặc nhạc, hoặc đóng vai trong một vai diễn, hoặc vận hành máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'chơi' dùng cho cả trò chơi, thể thao, nhạc cụ, hoặc vai diễn. 'play football', 'play piano', 'play a role' đều dùng 'chơi'. 'work' thường có nghĩa nặng nhọc, còn 'play' mang tính giải trí.

Examples

Children love to play in the park after school.

Trẻ con rất thích **chơi** trong công viên sau giờ học.

He can play the piano very well.

Anh ấy có thể **chơi** piano rất tốt.

In the school play, she will play the role of the princess.

Trong vở kịch ở trường, cô ấy sẽ **đóng vai** công chúa.

Let’s play some music to relax.

Hãy cùng **nghe** một ít nhạc để thư giãn.

They played football all afternoon at the beach.

Họ đã **chơi** bóng đá cả chiều ở bãi biển.

If you want to get better, you need to play more often.

Nếu muốn giỏi hơn, bạn cần phải **chơi** thường xuyên hơn.