Type any word!

"platonic" in Vietnamese

thuần khiếtthuần túy lý thuyết

Definition

Diễn tả mối quan hệ thân thiết nhưng không có yếu tố lãng mạn hay tình dục. Ngoài ra còn dùng cho những ý tưởng chỉ có trên lý thuyết mà không có thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tình bạn thuần khiết' ý chỉ mối quan hệ gần gũi mà không lãng mạn; dùng được cả trong đối thoại thân mật và trang trọng. Ý nghĩa về triết học xuất hiện ít trong giao tiếp thường ngày.

Examples

We have a platonic friendship.

Chúng tôi có một tình bạn **thuần khiết**.

Their relationship is purely platonic.

Mối quan hệ của họ hoàn toàn **thuần khiết**.

Is it possible to stay platonic with your ex?

Có thể giữ mối quan hệ **thuần khiết** với người yêu cũ không?

People often assume a man and woman can't just be platonic friends, but that's not true.

Nhiều người cho rằng nam và nữ không thể chỉ làm bạn **thuần khiết**, nhưng điều đó không đúng.

He feels a strong connection with her, but insists it's strictly platonic.

Anh ấy cảm thấy gắn kết sâu sắc với cô ấy, nhưng khẳng định đó hoàn toàn là **thuần khiết**.

Some people search for a platonic ideal in love, not a real person.

Một số người tìm kiếm lý tưởng **thuần khiết** trong tình yêu chứ không phải một người thật.