"plato" in Vietnamese
đĩamón ăn (món)
Definition
Dụng cụ phẳng dùng để đựng thức ăn; cũng có thể chỉ một món ăn cụ thể được phục vụ trên đĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đĩa' chủ yếu chỉ cái để đựng thức ăn, nhưng cũng có thể là tên món (ví dụ: 'món đặc biệt trong ngày'). Không nhầm với 'bát' hoặc 'khay'.
Examples
Please put the cake on the plato.
Làm ơn đặt bánh lên **đĩa**.
I broke my favorite plato yesterday.
Hôm qua tôi làm vỡ **đĩa** yêu thích của tôi.
There is rice on your plato.
Có cơm trên **đĩa** của bạn.
What's the most popular plato at this restaurant?
Món **ăn** nào phổ biến nhất ở nhà hàng này?
Can I get the plato del día, please?
Cho tôi **món** đặc biệt trong ngày được không?
I love trying a new plato every time I travel.
Tôi thích thử **món ăn** mới mỗi khi đi du lịch.