Type any word!

"plate" in Vietnamese

đĩabiển số xetấm kim loại

Definition

Đĩa là dụng cụ phẳng dùng để đựng hoặc ăn thực phẩm. Ngoài ra, từ này còn chỉ tấm kim loại phẳng hoặc biển số xe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đĩa' thường chỉ đồ dùng ăn uống, nhưng với 'biển số xe' hay 'tấm kim loại', cần dùng từ phù hợp với ngữ cảnh như 'biển số' hoặc 'tấm'.

Examples

Please put the bread on the plate.

Làm ơn để bánh mì lên **đĩa**.

The car has a new plate.

Xe đó có **biển số xe** mới.

They covered the door with a metal plate.

Họ đã phủ cánh cửa bằng một **tấm kim loại**.

Can you grab me a clean plate from the kitchen?

Bạn lấy giúp mình một **đĩa** sạch từ bếp được không?

The waiter brought us a plate of grilled vegetables.

Nhân viên phục vụ mang tới cho chúng tôi một **đĩa** rau nướng.

I only caught part of the license plate, but it started with K.

Tôi chỉ nhìn thấy một phần của **biển số xe**, nhưng nó bắt đầu bằng chữ K.