"plastered" in Vietnamese
Definition
'Plastered' thường chỉ say xỉn, hoặc bề mặt được phủ bởi vữa hoặc thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Ý nghĩa say rượu mang tính thân mật, thường dùng trong hội thoại; 'get plastered' nghĩa là say bí tỉ. Nghĩa phủ vữa là trang trọng. Đừng nhầm lẫn với 'băng bó' hay 'dán keo'.
Examples
He was completely plastered after the party.
Anh ấy **xỉn** hoàn toàn sau bữa tiệc.
The walls were plastered last week.
Những bức tường được **trát vữa** tuần trước.
The building was plastered with posters.
Toà nhà **dán đầy** poster.
You could tell he was plastered by the way he was singing.
Chỉ cần nhìn cách anh ấy hát là biết anh ấy **xỉn** rồi.
After the accident, his arm was plastered for six weeks.
Sau tai nạn, cánh tay anh ấy được **trát vữa** trong sáu tuần.
The kid's face was plastered with ice cream.
Mặt đứa trẻ **dính đầy kem**.