Nhập bất kỳ từ nào!

"plaque" in Vietnamese

bảng ghimảng bám (răng)

Definition

Một tấm bảng phẳng bằng kim loại hoặc gỗ dùng để ghi danh hoặc kỷ niệm, gắn lên tường hoặc bề mặt. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là mảng bám mềm dính trên răng gây sâu răng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh hoạt thường ngày, “bảng ghi” chủ yếu chỉ tấm biển tôn vinh hoặc nhận diện. Trong nha khoa, “mảng bám răng” là lớp mềm dính, không phải vật thể rắn. Không nhầm với từ chỉ các mảng bám trong động mạch.

Examples

There is a plaque on the wall with her name.

Có một **bảng ghi** tên cô ấy trên tường.

Brush twice a day to remove plaque from your teeth.

Đánh răng hai lần mỗi ngày để loại bỏ **mảng bám** khỏi răng.

The doctor explained how plaque can cause cavities.

Bác sĩ giải thích cách **mảng bám** gây sâu răng.

They gave him a gold plaque for his years of service.

Họ đã tặng anh ấy một **bảng ghi** bằng vàng vì nhiều năm cống hiến.

If you don’t floss, plaque will build up between your teeth.

Nếu bạn không dùng chỉ nha khoa, **mảng bám** sẽ tích tụ giữa các răng.

Did you see the memorial plaque at the entrance?

Bạn đã thấy **bảng ghi** tưởng niệm ở lối vào chưa?