"planting" in Vietnamese
Definition
Hành động đặt hạt giống hoặc cây non xuống đất để chúng phát triển. Cũng có thể chỉ khu vực trồng trọt.
Usage Notes (Vietnamese)
"Planting" thường là danh từ nhưng cũng có thể là động danh từ. Các cụm phổ biến: "tree planting", "planting season". Dùng cho nông nghiệp, làm vườn, hoặc nghĩa bóng. Không nhầm với "plantation" (đồn điền lớn).
Examples
Planting flowers in the garden is fun.
**Trồng** hoa trong vườn rất vui.
Spring is the best time for planting vegetables.
Mùa xuân là thời điểm tốt nhất cho việc **trồng** rau.
They helped with the tree planting at school.
Họ đã giúp đỡ việc **trồng** cây ở trường.
We're organizing a community planting event this weekend.
Chúng tôi đang tổ chức một sự kiện **trồng** cây cộng đồng vào cuối tuần này.
After all that rain, the farmers delayed their planting.
Sau nhiều mưa, nông dân đã trì hoãn việc **trồng** cây.
He talked about the importance of planting trees for the future.
Anh ấy nói về tầm quan trọng của việc **trồng** cây cho tương lai.