"planter" in Vietnamese
Definition
Đây là một vật dụng dùng để trồng cây, thường đặt trong nhà hoặc ngoài vườn. Ngoài ra, cũng dùng chỉ người chuyên trồng cây hoặc nông dân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chỉ chậu cây trong nhà/nội thất hoặc ngoài trời. Nghĩa chỉ người ít phổ biến, thường mang tính lịch sử hoặc trang trọng.
Examples
She put the flowers in a planter on the balcony.
Cô ấy đặt những bông hoa vào **chậu cây** trên ban công.
The big planter near the door has a palm tree.
**Chậu cây** lớn gần cửa có một cây cọ.
The planter grows rice in his field every year.
**Người trồng** lúa này đều trồng lúa trên ruộng của mình mỗi năm.
I bought a decorative planter for my living room.
Tôi đã mua một **chậu cây** trang trí cho phòng khách.
The old coffee planter told us amazing stories about his plantation.
Ông **người trồng** cà phê già kể cho chúng tôi những câu chuyện tuyệt vời về trang trại của mình.
Do you think this planter is too big for the window ledge?
Bạn có nghĩ **chậu cây** này quá to để trên bậu cửa sổ không?