"plant" in Vietnamese
Definition
Cây là sinh vật sống phát triển trong đất như hoa, cây hoặc rau. Nó cũng có thể chỉ nhà máy, nơi sản xuất sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là nghĩa 'cây'. Trong kinh doanh, 'nhà máy' được hiểu là nơi sản xuất ('nhà máy sản xuất ô tô').
Examples
This plant needs more water.
**Cây** này cần thêm nước.
We bought a plant for the kitchen.
Chúng tôi đã mua một **cây** cho nhà bếp.
My uncle works at a car plant.
Chú tôi làm việc ở một **nhà máy** ô tô.
I keep a small plant on my desk to make the room feel less empty.
Tôi để một **cây** nhỏ trên bàn để căn phòng bớt trống.
The company is opening a new plant outside the city.
Công ty đang mở một **nhà máy** mới ngoài thành phố.
That plant looked dead last week, but now it's growing again.
Tuần trước **cây** đó trông như đã chết, nhưng giờ nó lại phát triển.