"plans" in Vietnamese
Definition
Những điều dự định hoặc đã sắp xếp để làm trong tương lai. Từ này cũng dùng cho bản vẽ chi tiết dùng khi xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạn có kế hoạch tối nay không?' dùng với ý định sắp tới. 'Kế hoạch' cho một việc, 'kế hoạch' cho nhiều việc. Khi nói về xây dựng, phải là 'bản vẽ' hoặc 'bản thiết kế'.
Examples
We have plans for the weekend.
Chúng tôi có **kế hoạch** cho cuối tuần.
She changed her plans after lunch.
Cô ấy đã thay đổi **kế hoạch** sau bữa trưa.
The engineer showed us the house plans.
Kỹ sư đã cho chúng tôi xem **bản vẽ** ngôi nhà.
Sorry, I can't come out tonight—I already have plans.
Xin lỗi, tối nay mình không ra ngoài được—mình đã có **kế hoạch** rồi.
Our plans fell through at the last minute.
**Kế hoạch** của chúng tôi bị đổ vỡ vào phút chót.
We should make plans before prices go up.
Chúng ta nên lập **kế hoạch** trước khi giá tăng.