"planning" in Vietnamese
Definition
Lập kế hoạch là quá trình suy nghĩ trước và quyết định sẽ làm gì, làm như thế nào và khi nào. Nó được sử dụng cho các hoạt động thường ngày, dự án, sự kiện và mục tiêu dài hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'lập kế hoạch' thường dùng như danh từ không đếm được, ví dụ 'Cần lập kế hoạch kỹ.' Một số cụm phổ biến: 'lập kế hoạch tài chính', 'lập quy hoạch đô thị', 'lập kế hoạch sự kiện'. Đừng nhầm với 'plan' (bản kế hoạch), 'lập kế hoạch' là quá trình.
Examples
Good planning can save time.
**Lập kế hoạch** tốt có thể tiết kiệm thời gian.
We need more planning before the trip.
Chúng ta cần thêm **lập kế hoạch** trước chuyến đi.
City planning affects where people live.
**Quy hoạch đô thị** ảnh hưởng đến nơi mọi người sống.
Honestly, the whole thing failed because there was almost no planning.
Thật lòng mà nói, mọi thứ thất bại vì hầu như không có **lập kế hoạch** nào.
Wedding planning is way more stressful than I expected.
**Lập kế hoạch** đám cưới căng thẳng hơn tôi tưởng rất nhiều.
A little planning now will save us a lot of trouble later.
Chỉ cần một chút **lập kế hoạch** bây giờ sẽ tiết kiệm rất nhiều rắc rối cho chúng ta về sau.