"plankton" in Vietnamese
Definition
Những sinh vật nhỏ bé trôi nổi trong nước, đặc biệt là ở đại dương và hồ, là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài động vật biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Plankton' là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều. Bao gồm cả sinh vật phù du thực vật (phytoplankton) và động vật (zooplankton). Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường biển.
Examples
Many fish eat plankton to survive.
Nhiều loài cá ăn **sinh vật phù du** để sống.
Whales filter plankton from the water for food.
Cá voi lọc **sinh vật phù du** từ nước để ăn.
Plankton is important for the ocean ecosystem.
**Sinh vật phù du** rất quan trọng đối với hệ sinh thái đại dương.
In summer, there can be huge blooms of plankton near the coastline.
Vào mùa hè, có thể xuất hiện những đợt nở rộ lớn của **sinh vật phù du** gần bờ biển.
Most marine life depends on plankton at some point in the food chain.
Phần lớn sinh vật biển phụ thuộc vào **sinh vật phù du** ở một giai đoạn nào đó trong chuỗi thức ăn.
If the amount of plankton decreases, it can affect the entire ocean.
Nếu lượng **sinh vật phù du** giảm, nó có thể ảnh hưởng tới cả đại dương.