Ketik kata apa saja!

"plank" in Vietnamese

vánplank (bài tập)

Definition

Ván là một miếng gỗ dài, phẳng. Từ này cũng chỉ bài tập giữ người thẳng, chống trên tay và mũi chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ván' dùng để chỉ mảnh gỗ trong xây dựng, mộc. Bài tập plank chỉ một động tác thể thao giữ thăng bằng. 'Plank' dùng số ít cho bài tập, 'ván' thường dùng số nhiều.

Examples

The workers carried a heavy plank to the site.

Công nhân đã mang một **ván** nặng tới công trường.

Please put the plank on the table.

Vui lòng đặt **ván** lên bàn.

He can hold a plank for two minutes.

Anh ấy có thể giữ tư thế **plank** trong hai phút.

I found an old plank in the garage and used it as a shelf.

Tôi tìm thấy một **ván** cũ trong gara và dùng nó làm kệ.

My gym instructor always makes us do a one-minute plank at the end of class.

Huấn luyện viên ở phòng gym luôn bắt chúng tôi plank một phút vào cuối buổi tập.

We need a thicker plank if we want the bench to be sturdy.

Chúng ta cần **ván** dày hơn nếu muốn ghế chắc chắn.