Tapez n'importe quel mot !

"plaid" in Indonesian

kẻ ca rôvải sọc caro

Definition

Một mẫu hoa văn gồm các sọc ngang và dọc nhiều màu giao nhau, thường được dùng cho vải vóc, đặc biệt là trong trang phục kiểu Scotland.

Usage Notes (Indonesian)

Các mẫu ca rô thường gặp trong thời trang như áo sơ mi, váy, hoặc khăn quàng. Tiếng Anh Mỹ dùng 'plaid', còn ở Anh thường là 'tartan' khi nhắc đến kiểu truyền thống Scotland.

Examples

She wore a plaid skirt to school.

Cô ấy mặc váy **kẻ ca rô** đến trường.

This shirt has a red and blue plaid pattern.

Cái áo này có hoa văn **kẻ ca rô** đỏ và xanh.

My favorite scarf is plaid.

Chiếc khăn quàng tôi thích nhất là **kẻ ca rô**.

That old couch is covered in bright green plaid.

Chiếc ghế sofa cũ đó bọc vải **kẻ ca rô** xanh lá cây tươi sáng.

I always think of Scotland when I see plaid.

Tôi luôn nghĩ đến Scotland mỗi khi nhìn thấy **kẻ ca rô**.

Plaid is coming back in style this fall.

**Kẻ ca rô** sẽ trở lại mốt vào mùa thu này.