Type any word!

"plagued" in Vietnamese

bị giày vòbị đeo bám

Definition

Nếu ai đó hoặc cái gì đó bị giày vò, nghĩa là họ phải chịu đựng các vấn đề, lo lắng, hoặc điều gì đó gây hại trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động: 'plagued by/with', chỉ những ảnh hưởng tiêu cực kéo dài. Không dùng cho vấn đề chỉ xảy ra một lần.

Examples

The city was plagued by frequent power outages.

Thành phố này đã **bị giày vò** bởi các đợt mất điện thường xuyên.

He was plagued with doubts about his decision.

Anh ấy **bị giày vò** với những nghi ngờ về quyết định của mình.

The crops were plagued by insects this year.

Năm nay, mùa màng **bị giày vò** bởi côn trùng.

She's been plagued by headaches for weeks now.

Cô ấy **bị giày vò** bởi đau đầu suốt nhiều tuần qua.

The project was plagued with unexpected problems from the start.

Ngay từ đầu, dự án đã **bị giày vò** bởi những vấn đề ngoài dự kiến.

He's always plagued by the feeling he forgot something.

Anh ấy luôn **bị giày vò** bởi cảm giác như mình đã quên điều gì đó.