好きな単語を入力!

"plague" in Vietnamese

dịch bệnhtai họa

Definition

Dịch bệnh là một căn bệnh chết người lây lan nhanh và ảnh hưởng nhiều người. Từ này cũng dùng để chỉ các vấn đề nghiêm trọng kéo dài hoặc tai họa khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lịch sử, y học để chỉ các đại dịch nguy hiểm. Hiện nay thường dùng bóng gió cho các vấn đề dai dẳng; “be plagued by” nghĩa là liên tục gặp phải phiền toái.

Examples

The city was hit by a plague many years ago.

Nhiều năm trước, thành phố từng bị một **dịch bệnh** tấn công.

Farmers are worried about a plague of insects this summer.

Nông dân lo lắng về một **dịch bệnh** côn trùng trong mùa hè này.

Bad luck seemed to plague him all year.

Cả năm xui xẻo cứ **đeo bám** anh ấy.

Our team has been plagued by injuries lately.

Gần đây đội của chúng tôi liên tục **bị** chấn thương **hành hạ**.

Traffic jams plague this area every morning.

Kẹt xe **hành hạ** khu vực này mỗi sáng.

I swear, my phone has been a plague all week—calls, messages, everything.

Thực sự, cả tuần nay điện thoại tôi là một **tai họa**—gọi, nhắn tin, đủ hết.