"places" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của ‘địa điểm’; là những nơi con người đến, sống, gặp gỡ hoặc làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến, dùng cho các địa điểm cụ thể như 'nơi ăn ngon', 'nơi công cộng', 'những nơi khác nhau'. Không nhầm với động từ 'places'.
Examples
There are many places to visit in this city.
Có rất nhiều **địa điểm** để tham quan ở thành phố này.
We know some quiet places near the lake.
Chúng tôi biết một vài **địa điểm** yên tĩnh gần hồ.
Children should not go to dangerous places alone.
Trẻ em không nên đến **địa điểm** nguy hiểm một mình.
This app helps you find cool places to hang out.
Ứng dụng này giúp bạn tìm **địa điểm** thú vị để tụ tập.
I've lived in a lot of places, but this one feels like home.
Tôi đã sống ở nhiều **địa điểm**, nhưng nơi này cho tôi cảm giác như ở nhà.
We checked a few places before deciding on this apartment.
Chúng tôi đã xem qua một vài **địa điểm** trước khi chọn căn hộ này.