아무 단어나 입력하세요!

"placebo" in Vietnamese

giả dược

Definition

Giả dược là chất không có tác dụng chữa bệnh, thường được dùng trong nghiên cứu để so sánh với thuốc thật hoặc làm người bệnh nghĩ rằng họ đang được điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học và tâm lý, như cụm 'placebo effect' (hiệu ứng giả dược) hoặc 'placebo group' (nhóm giả dược). Hiếm gặp trong cuộc trò chuyện đời thường.

Examples

The doctor gave him a placebo instead of real medicine.

Bác sĩ đã cho anh ta **giả dược** thay vì thuốc thật.

A placebo does not cure diseases.

**Giả dược** không chữa khỏi bệnh.

Some people feel better after taking a placebo.

Một số người cảm thấy khỏe hơn sau khi uống **giả dược**.

He didn't know the pills were actually a placebo.

Anh ấy không biết những viên thuốc thật ra chỉ là **giả dược**.

The study compared a new drug with a placebo to test its effectiveness.

Nghiên cứu đã so sánh thuốc mới với **giả dược** để kiểm tra hiệu quả.

Many people experience what's called the 'placebo effect'—they get better just because they believe the treatment is real.

Nhiều người trải qua cái gọi là '**placebo effect**'—họ thấy khỏe hơn chỉ vì tin rằng mình đang điều trị thật.