"pizza" in Vietnamese
Definition
Pizza là món bánh nướng dẹt với bột mì, sốt cà chua, phô mai và các loại topping như thịt hoặc rau củ. Thường được ăn nóng và chia sẻ với nhiều người.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ đếm được: 'một pizza', 'hai pizza'. Cụm từ thường dùng: 'gọi pizza', 'làm pizza', 'một miếng pizza', 'giao pizza'. 'Topping' là các nguyên liệu trên mặt bánh.
Examples
I want a pizza for dinner.
Tôi muốn một **pizza** cho bữa tối.
She made a pizza at home.
Cô ấy đã làm **pizza** tại nhà.
This pizza has cheese and mushrooms.
**Pizza** này có phô mai và nấm.
Let's order a pizza and watch a movie.
Chúng ta hãy gọi một **pizza** rồi xem phim nhé.
We ate the whole pizza in ten minutes.
Chúng tôi đã ăn hết cả cái **pizza** trong mười phút.
Do you want the last slice of pizza, or should I take it?
Bạn có muốn miếng **pizza** cuối cùng không, hay để mình lấy nhé?