"pivotal" em Vietnamese
Definição
Rất quan trọng và giữ vai trò trung tâm trong sự thành công, phát triển hoặc hiểu biết về một tình huống hay quá trình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như học thuật, công việc: 'pivotal moment', 'pivotal role', 'pivotal decision'; mạnh hơn 'important', mang nghĩa then chốt, quyết định cục diện.
Exemplos
This was a pivotal moment in my life.
Đây là khoảnh khắc **then chốt** trong cuộc đời tôi.
She played a pivotal role in the project.
Cô ấy đã đóng vai trò **then chốt** trong dự án.
Good communication is pivotal to teamwork.
Giao tiếp tốt là **then chốt** cho làm việc nhóm.
Technology has a pivotal impact on how we live today.
Công nghệ có tác động **then chốt** đến cách chúng ta sống ngày nay.
Her decision was pivotal in changing the company's direction.
Quyết định của cô ấy là **then chốt** để thay đổi hướng đi của công ty.
We’re reaching a pivotal point in these negotiations.
Chúng ta đang tiến đến một điểm **then chốt** trong cuộc đàm phán này.