"pituitary" in Vietnamese
Definition
Một tuyến nhỏ nằm ở đáy não, sản xuất hormone để kiểm soát sự phát triển và các chức năng khác của cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học hoặc khoa học với cụm 'tuyến yên' hoặc 'hormone tuyến yên'; ít khi đứng một mình.
Examples
The pituitary gland controls the body's growth.
**Tuyến yên** kiểm soát sự phát triển của cơ thể.
Doctors study the pituitary to understand hormone problems.
Các bác sĩ nghiên cứu **tuyến yên** để hiểu các vấn đề về hormone.
A pituitary tumor can affect many body functions.
Một khối u **tuyến yên** có thể ảnh hưởng đến nhiều chức năng của cơ thể.
If your pituitary isn’t working right, you might feel tired all the time.
Nếu **tuyến yên** của bạn không hoạt động đúng, bạn có thể cảm thấy mệt mỏi suốt ngày.
My doctor said my headaches could be related to my pituitary.
Bác sĩ của tôi nói rằng đau đầu của tôi có thể liên quan đến **tuyến yên**.
They’re running tests to check if my pituitary is making enough hormones.
Họ đang làm xét nghiệm để kiểm tra xem **tuyến yên** của tôi có sản xuất đủ hormone hay không.